Bỏ túi từ vựng Tiếng Anh về bóng đá đón mùa World Cup trọn vẹn
2018-06-11 16:35:18
Chỉ còn vài ngày nữa là Vòng Chung kết World Cup 2018 sẽ diễn ra tại Liên bang Nga. Ngay từ hôm nay hãy học nhanh các từ vựng về bóng đá dưới đây để theo dõi trọn vẹn World Cup nhé.

Từ ngày 14/6 đến ngày 15/7, Vòng Chung kết World Cup 2018 sẽ chính thức diễn ra tại Liên bang Nga trong sự đón chờ của hàng chục triệu người hâm mộ trên toàn thế giới. Để xem trọn vẹn mùa World Cup năm nay, nhiều bạn đã bắt đầu ôn luyện từ vựng tiếng Anh rồi đấy.

Dưới đây là 117 từ vựng Tiếng Anh về bóng đá, các bạn có thể tham khảo nhé:

Attack (v): tấn công

Attacker (n)  cầu thủ tấn cônG

Away game (n)  trận đấu diễn ra tại sân đối phương

Away team (n)  đội chơi trên sân đối phươnG

Ball (n)  bóng

Beat (v)  thắng trận, đánh bại

Bench (n): ghế

Captain (n): đội trưởng

Centre circle (n): vòng tròn trung tâm sân bóng

Champions (n)  đội vô địch

Changing room (n) : phòng thay quần áo

Cheer (v)  cổ vũ, khuyến khích

Coach (n)  huấn luyện viên

Corner kick (n)  phạt góc

Corner: quả đá phạt góc

Cross (n or v)  lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.

Crossbar (n)  xà ngang

Defend (v): phòng thủ

Defender (n): hậu vệ

Draw (n): trận đấu ḥòa

Dropped ball (n): cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội

Equaliser: bàn thắng san bằng tỷ số

Equalizer (n): Bàn thắng cân bằng tỉ số

Extra time: Thời gian bù giờ

Field markings : đường thẳng

Field (n): Sân bóng

Field (n): sân cỏ

FIFA World Cup: vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần

FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French) : liên đoàn bóng đá thể giới

First half: hiệp một

Fit (a): khỏe, mạnh

Fixture list (n)  lịch thi đấu

Fixture (n)  trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt

Forward (n)  tiền đạo

Foul (n)  chơi không đẹp, trái luật, phạm luật

Free-kick: quả đá phạt

Friendly game (n): trận giao hữu

Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự

Goal area (n)  vùng cấm địa

Goal kick (n)  quả phát bóng

Goal line (n): đường biên kết thúc sân

Goal scorer (n): cầu thủ ghi bàn

Goal (n): bàn thắng

Goalkeeper, goalie (n): thủ môn

Goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50

Goalpost (n): cột khung thành, cột gôn

Golden goal (n): bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))

Ground (n): sân bóng

Half-time (n): thời gian nghỉ giữa hai hiệp

Hand ball (n): chơi bóng bằng tay

Header (n): cú đội đầu

Header: quả đánh đầu

Home (n): sân nhà

Hooligan (n): hô-li-gan

Injured player (n): cầu thủ bị thương

Injury time (n): thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương

Injury (n): vết thương

Keep goal: giữ cầu môn (đối với thủ môn)

Kick (n or v): cú sút bóng, đá bóng

Kick-off (n): quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn

Laws of the Game: luật bóng đá

League (n): liên đoàn

Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh

Linesman (n): trọng tài biên

Local derby or derby game: trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng

Match (n): trận đấu

Midfield line (n): đường giữa sân

Midfield player (n): trung vệ

Midfield (n): khu vực giữa sân

National team (n): đội bóng quốc gia

Net (n): lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà

Offside or off-side (n or adv): lỗi việt vị

Opposing team (n): đội bóng đối phương

Own goal (n): bàn đá phản lưới nhà

Own goal: bàn đốt lưới nhà

Pass (n): chuyển bóng

Penalty area (n): khu vực phạt đền

Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền

Penalty shootout: đá luân lưu

Penalty spot (n): nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét

Penalty: quả phạt 11m

Pitch (n): sân bóng

Play-off: trận đấu giành vé vớt

Possession (n): kiểm soát bóng

Red card (n): thẻ đỏ

Referee (n): trọng tài

Score a goal (v): ghi bàn

Score a hat trick: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

Score (v): ghi bàn

Scoreboard (n): bảng tỉ số

Scorer (n): cầu thủ ghi bàn

Second half (n): hiệp hai

Send a player_ off (v): đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân

Shoot a goal (v): sút cầu môn

Side (n): một trong hai đội thi đấu

Sideline (n): đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu

Silver goal (n): bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)

Spectator (n): khán giảStadium (n) : sân vận động

Striker (n): tiền đạo

Studs (n): các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)

Substitute (n): cầu thủ dự bị

Supporter (n): cổ động viên

Tackle (n): bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân

Team (n): đội bóng

The kick off: quả giao bóng

Throw-in: quả ném biên

Ticket tout (n): người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)

Tie (n) : trận đấu hòa

Tiebreaker (n): cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.

Touch line (n): đường biên dọc

Underdog (n): đội thua trận

Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao

Whistle (n): còi

Winger (n): cầu thủ chạy cánh

World Cup: Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần

Yellow card (n): thẻ vàng

Huệ Anh

TỪ VỰNG TIẾNG ANH BỘ TỪ VỰNG WORLD CUP 2018 MÙA WORLD CUP