HỌC TRÒ 360

Ngoài “goodbye”, bạn có thể nói lời tạm biệt bằng cả “tá” cách sau

Việt Chinh 09:58 17/06/2019

“Goodbye” là cách phổ biến nhất để chào tạm biệt đối với mọi người. Nhưng vì tính chất trịnh trọng của nó nên người bản xứ lại ít sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Vậy họ nói tạm biệt bằng cách nào?

Trong tiếng Anh, tùy thuộc vào bối cảnh giao tiếp mà chúng ta có rất nhiều cách nói khác nhau để chào tạm biệt.

1. Bye

Ý nghĩa: Chào

Ví dụ: Kitty waves and says, "Bye everyone!".

(Kitty vẫy tay và nói, "Chào mọi người nhé!")

2. Goodbye

Ý nghĩa: Tạm biệt

Ví dụ: We just want to say goodbye to you.

(Chúng tôi muốn nói lời tạm biệt với bạn.)

3. Bye-bye

Ý nghĩa: Chào nhé!

Ví dụ: Bye-bye, take care.

(Chào nhé, bảo trọng!)

4. Farewell

Ý nghĩa: Tạm biệt, chia tay

Ví dụ: This is a farewell party.

(Đây là một buổi tiệc chia tay.)

5. Cheerio

Ý nghĩa: Chào (từ lóng)

Ví dụ: Cheerio! Have a good trip!

(Chào nhé! Chúc một chuyến đi vui vẻ!)

6. See you

Ý nghĩa: Gặp lại sau

Ví dụ: Ok, see you tomorrow.

(Gặp lại vào ngày mai!)

7. I’m out

Ý nghĩa: Tôi "lượn" đây

Ví dụ: You guys are so noisy, I’m out.

(Mấy cậu ồn ào quá đi mất, tôi lượn đây.)

 8. Take care

Ý nghĩa: Bảo trọng/cẩn thận nhé

Ví dụ: Take care girls, have fun.

(Cẩn thận nhé mấy đứa, chúc vui vẻ.)

9. Take it easy

Ý nghĩa: Cứ bình tĩnh/thoải mái đi

Ví dụ: Take it easy, we should talk later.

(Thoải mái đi, chúng ta sẽ nói chuyện sau.)

10. Gotta go!

Ý nghĩa: Phải đi thôi

Ví dụ: Come on, guys, we gotta go!

(Nhanh lên nào các chàng trai, chúng ta phải đi thôi!)

11. Bye for now

Ý nghĩa: Giờ thì chào tạm biệt!

Ví dụ: Bye for now, I will call you later.

(Giờ thì chào tạm biệt, tôi sẽ gọi lại sau nhé!)

12. See you later

Ý nghĩa: Gặp lại sau

Ví dụ: I am busy now, see you later.

(Tôi bận mất rồi, gặp lại sau nhé!)

13. Keep in touch

Ý nghĩa: Giữ liên lạc nhé!

Ví dụ: Keep in touch and talk to you soon.

(Giữ liên lạc nhé, tôi sẽ sớm nói chuyện lại với bạn.)

14. Catch you later

Ý nghĩa: Hàn huyên với bạn sau

Ví dụ: I have to go now—catch you later.

(Tôi phải đi bây giờ, hàn huyên với anh sau nhé!)

15. See you soon

Ý nghĩa: Hẹn sớm gặp lại

Ví dụ: See you soon, Jane.

(Hẹn sớm gặp lại cậu nhé Jane.)