Xu hướng này xuất phát từ lo ngại ngày càng lớn về sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên. Nhiều phụ huynh cho biết họ bị ảnh hưởng bởi cuốn sách The Anxious Generation của Jonathan Haidt, trong đó chỉ ra mối liên hệ giữa công nghệ số và tình trạng lo âu gia tăng ở trẻ.
Không ít gia đình lựa chọn điện thoại bàn như một “vùng đệm an toàn”. Cory Wright, một phụ huynh có con từng bị bắt nạt trực tuyến, cho rằng thiết bị này giúp trẻ giao tiếp mà không bị cuốn vào Internet. Theo chị, đó giống như một “bước tập đi” trước khi trẻ tiếp xúc với môi trường mạng phức tạp.
Bên cạnh điện thoại truyền thống, các thiết bị không màn hình cũng bắt đầu được ưa chuộng. Một ví dụ là Tin Can, sản phẩm từ một startup tại Seattle, cho phép gọi điện qua Wi-Fi nhưng không có trình duyệt hay ứng dụng. Tại một số trường học, các tổ chức như Screen Sanity đã phân phối hàng trăm thiết bị dạng này để khuyến khích trẻ giao tiếp trực tiếp hơn.
Việc quay lại công nghệ cũ cũng mang đến những trải nghiệm mới. Trẻ em phải học cách nghe máy, giữ phép lịch sự khi gọi điện, thậm chí làm quen với những khái niệm tưởng chừng “lỗi thời” như âm chuông hay ống nghe. Những kỹ năng này, theo nhiều phụ huynh, lại góp phần xây dựng khả năng giao tiếp và tính tự lập.
Tuy nhiên, giải pháp này không hẳn rẻ. Chi phí duy trì điện thoại cố định tại Mỹ có thể dao động từ 30 đến 40 USD mỗi tháng, chưa kể phí lắp đặt ban đầu. Ngoài ra, khi trẻ lớn hơn, nhu cầu sử dụng smartphone vẫn tăng lên, khiến mô hình này chỉ mang tính tạm thời.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý. Thay vì cấm hoàn toàn, nhiều phụ huynh đang lựa chọn lộ trình từng bước: từ thiết bị không màn hình, đến đồng hồ thông minh và sau cùng mới là điện thoại thông minh có kiểm soát.
Trong bối cảnh mạng xã hội ngày càng bị siết chặt trên toàn cầu, câu chuyện “quay về công nghệ cũ” cho thấy một điều khá thú vị: đôi khi, để tiến lên an toàn hơn, người ta lại phải… lùi một bước.











