Tin giả deepfake đã bước sang một cấp độ khác
Trước đây, khi cảnh báo trẻ em về lừa đảo trên mạng, người lớn thường nhắc một nguyên tắc khá đơn giản: Có người nhắn tin hỏi vay tiền, xin mã OTP, nhờ chuyển khoản hoặc tự nhận là người quen đến đón thì đừng chỉ tin vào tin nhắn. Hãy gọi điện, tốt hơn nữa là gọi video để nhìn mặt, nghe giọng và xác nhận người đang nói chuyện thực sự là ai.
Đến năm 2026, lời khuyên ấy vẫn đúng, nhưng không còn đủ. Mới đây, Bộ Công an cảnh báo 25 kịch bản lừa đảo phổ biến trên không gian mạng. Đáng chú ý, trong đó có nhóm thủ đoạn sử dụng AI, deepfake và deepvoice để giả mạo hình ảnh, video, giọng nói của người thân, bạn bè hoặc lãnh đạo cơ quan nhằm tạo lòng tin, thúc ép vay tiền, chuyển khoản hoặc cung cấp thông tin nhạy cảm. Một số đối tượng còn chủ động thu thập mẫu giọng nói để phục vụ việc giả mạo sau này.
Điều đó làm lung lay một trong những “điểm tựa” lâu nay của con người khi xác định thật – giả: thấy tận mắt, nghe tận tai chưa chắc đã là bằng chứng cuối cùng.
Nếu trước kia tin giả phần lớn nằm trong những dòng chữ bịa đặt, một tấm ảnh chỉnh sửa vụng về hoặc trang web giả mạo, thì AI tạo sinh đang giúp nó có thêm khuôn mặt, giọng nói, chuyển động và cả khả năng đối thoại. Video giả không nhất thiết phải hoàn hảo tới mức đánh lừa một chuyên gia. Trong một cuộc gọi qua mạng tín hiệu chập chờn, hình ảnh nhỏ trên màn hình điện thoại, âm thanh có độ trễ, chỉ cần khuôn mặt và giọng nói “đủ giống” trong vài chục giây cũng có thể tạo ra một khoảnh khắc mất cảnh giác.
Chia sẻ tại chương trình “Đảm bảo an toàn an ninh mạng cho thanh thiếu niên” tại trường THCS và THPT Nguyễn Siêu (Hà Nội), chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC) - Giám đốc Tổ chức Chống lừa đảo - kể lại câu chuyện một nữ sinh lớp 9 bị người lạ tiếp cận qua Facebook, dẫn dụ gửi ảnh khuôn mặt. Kẻ xấu sau đó dùng deepfake ghép khuôn mặt em vào video nhạy cảm rồi đe dọa, tống tiền gia đình.
Theo cảnh báo của chuyên gia, quy mô và tốc độ làm giả đang ngày càng nhanh và tinh vi với sự hỗ trợ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Trước kia, muốn tạo một đoạn video giả tương đối thuyết phục, người làm phải có kỹ năng dựng hình, chỉnh sửa âm thanh và bỏ ra nhiều thời gian. Hiện nay, một chuỗi công cụ có thể hỗ trợ gần như toàn bộ quá trình: viết lời thoại, tạo ảnh, mô phỏng giọng nói, thay khuôn mặt, dựng video, dịch sang ngôn ngữ khác rồi tạo hàng loạt biến thể. Tin giả không chỉ được “sản xuất” nhanh hơn mà còn có khả năng cá nhân hóa rất cao.
Một kịch bản có thể dùng khuôn mặt của người này, giọng nói của người khác, tên một cơ quan có thật, logo của một tổ chức có uy tín, rồi đặt tất cả vào một bối cảnh được dựng vừa đủ hợp lý. Người xem không còn đứng trước một tin đồn vô danh. Họ có thể đứng trước “bố mẹ”, “thầy cô”, “cán bộ công an”, “nhân viên ngân hàng”, “nhà báo” hoặc một người nổi tiếng đang nói chuyện ngay trên màn hình.
Deepfake bởi vậy nguy hiểm không chỉ vì nó tạo ra cái giả giống cái thật. Nó còn có thể mượn uy tín của người thật, cơ quan thật và mối quan hệ thật để dựng nên một sự việc chưa từng có. Khi ranh giới ấy mờ đi, tin giả đã bước sang một cấp độ khác: từ việc đánh lừa nhận thức sang khả năng can thiệp trực tiếp vào hành vi.
Không chỉ là mất tiền mà còn là khủng hoảng niềm tin
Một khuôn mặt giả sẽ trở nên nguy hiểm hơn rất nhiều khi nó được đặt vào một kịch bản đánh trúng nỗi sợ. Những vụ việc thường được gọi là “bắt cóc online” cho thấy rất rõ cơ chế này.


Nếu chỉ nhìn từng mảnh rời rạc, kịch bản ấy có nhiều chi tiết vô lý. Nhưng nạn nhân không được cho thời gian đứng ngoài để nhìn toàn bộ câu chuyện.
Đó chính là bản chất của thao túng tâm lý: tạo ra một cú sốc, khoác cho nó vẻ ngoài của quyền lực, thúc ép hành động thật nhanh rồi cô lập nạn nhân khỏi những người có thể giúp kiểm chứng.
Chiếc điện thoại lúc đó trở thành một “phòng kín thông tin”. Người ở đầu dây bên kia vừa đưa ra cáo buộc, vừa cung cấp “bằng chứng”, vừa giải thích mọi nghi ngờ và liên tục yêu cầu nạn nhân giữ bí mật. Thông tin duy nhất nạn nhân nhận được đều đến từ chính kẻ đang thao túng mình.
Giới trẻ có thể thông minh về kỹ thuật, giỏi thao tác công nghệ, nhưng vẫn non nớt về tâm lý và dễ bị tác động bởi những tình huống mang tính quyền lực hoặc cấp bách. Biết sử dụng thành thạo điện thoại không đồng nghĩa với việc miễn nhiễm trước một quá trình thao túng có hệ thống và có chủ đích.
Một người trẻ có thể chỉnh video rất nhanh, sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc, nhận ra một bức ảnh hoặc đoạn clip bị chỉnh sửa vụng về. Nhưng khi bất ngờ có một người mặc sắc phục xuất hiện trên màn hình, đọc đúng họ tên, địa chỉ, thông tin trường học rồi nói rằng mình “liên quan tới một vụ án”, kỹ năng công nghệ thuần túy có thể không đủ để ngăn cảm giác hoảng sợ.
Và tiền bạc cũng chưa phải hậu quả duy nhất. Tin giả có thể giả mạo cơ quan công quyền, ngân hàng, bệnh viện, trường học; dựng cơ hội “việc nhẹ lương cao”, tuyển cộng tác viên, đầu tư tài chính; hoặc khoác lên mình hình thức của một cơ quan báo chí. Bộ Công an từng cảnh báo các nhóm lừa đảo thường sử dụng chính tên tuổi và hình ảnh của những đơn vị có thật để yêu cầu cung cấp mật khẩu, mã OTP, thông tin cá nhân hoặc chuyển tiền.



Điểm đáng chú ý là những chiêu trò này không nhất thiết phải tạo ra một “thế giới giả” hoàn toàn. Ngược lại, chúng thường lấy phần lớn dữ kiện từ đời thật: một cơ quan có thật, tên một cuộc thi có thật, hình ảnh thật, logo thật, thậm chí sao chép cách trình bày của văn bản chính thống. Phần giả được cài vào chính giữa những yếu tố có thật ấy, khiến người tiếp nhận khó nhận ra hơn.
Ở một chiều khác, những nội dung giả còn khai thác cả lòng trắc ẩn. Hình ảnh người bệnh, trẻ nhỏ gặp nạn, hoàn cảnh khó khăn có thể bị lấy lại từ nguồn khác, thay đổi thông tin hoặc dựng mới để kêu gọi tiền.
Khi câu chuyện bị phát hiện là giả, hậu quả không dừng lại ở số tiền bị chiếm đoạt. Mỗi vụ lừa đảo như vậy lại tạo thêm một lý do để người dùng nghi ngờ lần kêu cứu tiếp theo. Và đây là phần nguy hiểm khó đo đếm nhất của tin giả khi nó làm hao mòn vốn niềm tin của xã hội, đặc biệt giới trẻ.
Một vài cuộc gọi giả mạo khiến người ta nghi ngờ cả cuộc gọi thật. Một loạt lời kêu cứu giả khiến người ta dè dặt trước một hoàn cảnh thật. Một video dựng người mặc sắc phục phát ngôn sai có thể kéo theo sự hoài nghi đối với thông tin chính thống.
Thực tế cho thấy khả năng tạo ra sự hoang mang ấy không còn là giả định. Từ năm 2025 đến tháng 8/2026, lực lượng an ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao đã xử lý 32 đối tượng quản trị hơn 100 trang, kênh mạng xã hội sử dụng AI tạo tin giả. Hệ thống giám sát còn ghi nhận khoảng 150 tài khoản đồng loạt đăng thông tin sai sự thật liên quan lực lượng Cảnh sát giao thông theo các mô-típ gần giống nhau như va chạm, lật xe, cán bộ tử vong... nhằm câu lượt xem, câu tương tác và gây nhiễu loạn thông tin.
Con số ấy cho thấy điều đáng ngại không chỉ là một người tạo ra một tin giả. AI đã mở khả năng để một câu chuyện giả được nhân bản thành cả một dòng thông tin.
Khi AI, thuật toán và sự lặp lại tạo thành một dòng chảy thông tin giả
Hãy hình dung một người đang lướt video ngắn và thấy một clip nói về một vụ việc chưa từng xảy ra chạy qua màn hình trong vài chục giây. Người xem có thể nghi ngờ và bỏ qua. Một lát sau, một tài khoản khác kể gần giống câu chuyện ấy với hình ảnh khác. Ngày hôm sau lại xuất hiện một video có giọng đọc khác, địa danh khác nhưng cùng mô-típ. Dưới mỗi video là hàng trăm bình luận tỏ ra tin tưởng, phẫn nộ hoặc khẳng định “đã nghe chuyện này rồi”.
Điều gì xảy ra khi một thông tin sai không đứng một mình mà xuất hiện giữa cả một dòng nội dung lặp đi lặp lại?
Khoa học tâm lý gọi một hiện tượng liên quan là “hiệu ứng sự thật ảo” – illusory truth effect: con người có xu hướng đánh giá một thông tin từng gặp là đáng tin hơn một thông tin hoàn toàn mới, một phần bởi sự quen thuộc khiến nó trở nên dễ xử lý hơn.
Một phân tích tổng hợp công bố trên tạp chí Nature Communications tháng 2/2026 đã tập hợp 182 nghiên cứu, 366 kích thước hiệu ứng với 31.184 người tham gia. Kết quả cho thấy sự lặp lại tạo ra mức tăng nhỏ nhưng tương đối ổn định trong cảm nhận rằng một thông tin là đúng. Các tác giả cũng lưu ý phần lớn nghiên cứu hiện có được thực hiện tại châu Âu và Bắc Mỹ, vì vậy không thể máy móc suy rộng thành mức tác động cụ thể đối với trẻ em Việt Nam.
Nhưng khi cơ chế ấy được đặt vào môi trường mạng xã hội, một vấn đề đặc biệt đáng chú ý xuất hiện: AI có thể tạo nội dung nhanh, còn hệ thống đề xuất có thể giúp nội dung liên tục tìm đến người xem.
Thuật toán của các nền tảng không nhất thiết “biết” một video đúng hay sai theo cách con người hiểu sự thật. Hệ thống đề xuất vận hành dựa trên nhiều tín hiệu hành vi và mục tiêu của từng nền tảng. Những nội dung khiến người dùng dừng lại, xem tiếp, bình luận hoặc tương tác có thể tiếp tục được phân phối.
Chính vì vậy, những nội dung gây sốc, kích thích tò mò, sợ hãi hay phẫn nộ có điều kiện cạnh tranh rất mạnh trong cuộc đua giành sự chú ý.
Ở chiều ngược lại, công cụ AI tạo sinh làm chi phí sản xuất nội dung giảm xuống. Một câu chuyện giật gân có thể được viết thành nhiều kịch bản; một bức ảnh có thể tạo thành video; một giọng đọc được thay đổi; tên tỉnh, tên nhân vật, thời gian được hoán đổi. Chỉ cần một mô-típ tạo được tương tác, rất nhiều phiên bản tương tự có thể nhanh chóng xuất hiện.
Đó là lúc tin giả không còn đứng riêng lẻ để chúng ta có thể dễ dàng nhận ra đó là giả. Một tài khoản lấy nội dung từ tài khoản khác; một video được tóm tắt thành bài viết; bài viết lại được đọc bằng giọng AI; đoạn đọc ấy tiếp tục bị cắt thành video ngắn. Sau vài vòng sao chép, người xem rất khó biết thông tin bắt đầu từ đâu. Nó biến thành một "dòng chảy" thông tin, trong đó ranh giới giữa nguồn gốc và bản sao dần bị xóa nhòa. Từ một sai lệch ban đầu vì thế có thể sinh ra nhiều phiên bản mới, ngày càng xa nguồn gốc nhưng lại ngày càng quen thuộc với người tiếp nhận.
PGS.TS Trần Thành Nam - Hiệu trưởng trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) nhận định, Internet và mạng xã hội đã trở thành một không gian quan trọng để người trẻ giao tiếp, tìm kiếm thông tin, thể hiện bản thân và hình thành các mối quan hệ xã hội. Ông cũng lưu ý tình trạng sử dụng mạng xã hội quá mức, mất kiểm soát hoặc lệ thuộc có thể đi kèm những vấn đề về giấc ngủ, căng thẳng, cô đơn và sức khỏe tâm thần.
Với người trẻ, câu chuyện càng đáng lưu ý bởi mạng xã hội từ lâu không còn đơn giản là một công cụ giải trí. Nói cách khác, đối với nhiều trẻ em và thanh thiếu niên, luồng thông tin trên điện thoại không nằm bên ngoài đời sống mà đã trở thành một phần của đời sống. Bởi vậy, khi tin giả AI chen vào luồng video giải trí, tin tức, câu chuyện đời thường, lời khuyên học tập hay những cuộc tranh luận mà người trẻ tiếp xúc mỗi ngày, tác động của nó không nhất thiết xuất hiện bằng một cú lừa tức thời mà hệ lụy là chính nhận thức của giới trẻ đang bị làm cho suy giảm khả năng nhận thức, không xác định được phương hướng trên môi trường số.
Có những tin giả lấy tiền ngay lập tức nhưng có những tin giả tạo ra sự sợ hãi, hoang mang và khủng hoảng niềm tin về sự thật và xã hội. Những thông tin giả, sai sự thật chỉ đơn giản đi qua màn hình nhưng khi người xem bị cuốn vào thì rất dễ bị thao túng tâm lý để rồi không còn không còn nhớ mình từng biết chúng từ đâu. Đó có lẽ mới là thách thức đáng lo nhất của tin giả trong thời đại AI.
Khi một hình ảnh giả có thể giống ảnh thật, một giọng nói giả có thể giống người thật và một sự việc chưa từng xảy ra có thể được hàng chục tài khoản cùng kể lại, cuộc chiến thật - giả không còn chỉ diễn ra giữa một kẻ tung tin và một người tiếp nhận.
Nó diễn ra ngay trong dòng chảy thông tin mà chúng ta nhìn thấy mỗi ngày. Và khi dòng chảy ấy đủ dày, thứ có nguy cơ bị thao túng không chỉ là những lần vuốt màn hình, một lần chuyển tiền hay một lượt chia sẻ. Mà đó là cách một thế hệ hình thành niềm tin về điều gì đang thực sự xảy ra xung quanh mình.
Mời bạn đón xem kỳ 4: CẨM NANG "BỘ LỌC SỐ": DẠY TRẺ EM VÀ GEN Z CÁCH "KHÁNG ĐỘC"










