Theo người hái chè vào sương sớm
Khi mặt trời còn chưa kịp ló khỏi những dãy núi, bản làng đã bắt đầu một ngày mới. Người dân đeo gùi sau lưng, men theo những lối đất nhỏ dẫn lên vùng chè.
Giữa màn sương mờ, những cây chè Shan tuyết hiện ra với thân cây xù xì, phủ rêu xanh, cành vươn rộng giữa núi rừng. Có những cây đã sống qua hàng trăm mùa mưa nắng, cao lớn đến mức người hái chè phải trèo lên thân hoặc cành cây mới có thể hái được những búp non trên cao.
Nếu lần đầu nhìn thấy búp Shan tuyết, có lẽ nhiều bạn sẽ hiểu ngay vì sao loại chè này có cái tên thật đẹp. Những búp chè non được phủ bởi một lớp lông tơ mịn màu trắng bạc, trông như vừa được rắc lên một lớp tuyết mỏng.
Sinh trưởng ở vùng núi cao, quanh năm khí hậu mát lạnh và nhiều sương, chè Shan tuyết có hương vị rất riêng. Ngụm trà đầu tiên hơi chát dịu, nhưng chỉ ít phút sau lại để lại vị ngọt thanh nơi đầu lưỡi.
Để làm nên một mẻ trà ngon, người hái không thể tuốt lá thật nhanh rồi mang về. Từng búp chè phải được lựa chọn cẩn thận, vừa đủ non và không bị dập.
Sau khi thu hái, chè tiếp tục trải qua nhiều công đoạn như làm héo, sao, vò rồi hong khô. Có những việc tưởng đơn giản như đảo chè trên chảo cũng đòi hỏi đôi bàn tay rất khéo. Nhiệt quá cao, lá chè dễ cháy; nhiệt chưa đủ, hương trà lại khó đạt độ thơm cần thiết.
Bởi vậy, trong mỗi gói trà nhỏ còn có cả kinh nghiệm mà người làm chè tích lũy và truyền lại qua nhiều thế hệ.
“Vàng xanh” của bản làng
Với nhiều gia đình ở vùng núi Tây Bắc, những cây chè cổ thụ không chỉ tạo nên màu xanh cho sườn núi mà còn góp phần nuôi sống cả bản làng.
Tại những vùng chè nổi tiếng như Suối Giàng hay Trạm Tấu, Shan tuyết được nhiều người gọi bằng cái tên trìu mến: “vàng xanh” của núi rừng.
Những mùa chè tốt mang lại nguồn thu nhập giúp các gia đình có thêm điều kiện sửa sang nhà cửa, chăm sóc cuộc sống và lo cho con em đến trường.
Từ một sản vật vốn quen thuộc trong mỗi gia đình vùng cao, trà Shan tuyết cũng đang được nhiều người ở khắp nơi biết đến. Du khách tìm về vùng chè không chỉ để thưởng thức một chén trà nóng mà còn muốn tận mắt nhìn những cây chè cổ thụ, thử hái chè và tìm hiểu cách người dân làm trà.
Nhờ đó, cây chè còn góp phần mở thêm những hướng phát triển mới cho du lịch cộng đồng.
Nhưng giá trị của Shan tuyết không chỉ tính bằng số cân chè thu hoạch được mỗi năm.
Những cây chè cổ thụ là một phần ký ức của bản làng. Chúng đã đứng đó từ thời ông bà, cha mẹ và tiếp tục che bóng cho những thế hệ hôm nay. Vì thế, việc bảo vệ cây chè, thu hái hợp lý và giữ gìn môi trường rừng xung quanh cũng chính là gìn giữ một tài sản quý của cộng đồng.
Chén trà nối những thế hệ
Trong nhiều gia đình vùng cao, ấm trà nóng thường có mặt bên bếp lửa vào những ngày lễ, Tết hay khi nhà có khách.
Người lớn vừa rót trà vừa trò chuyện. Trẻ nhỏ quây quần bên ông bà, cha mẹ và nghe kể những câu chuyện về núi rừng, về mùa chè năm trước hay những phong tục đã được gìn giữ từ lâu đời.
Thế nên, một chén trà đôi khi không chỉ để uống. Nó còn là lý do để mọi người ngồi gần nhau hơn.
Ngày nay, Shan tuyết cũng đang tìm được những cách rất mới để làm quen với các bạn trẻ. Ngoài cách pha trà nóng truyền thống, người ta còn pha trà lạnh, kết hợp cùng hoa quả hoặc sử dụng trà để làm bánh, món tráng miệng và nhiều loại đồ uống hiện đại.
Có thể cách thưởng thức thay đổi theo thời gian, nhưng điều làm Shan tuyết đặc biệt vẫn không đổi: đó là vùng đất đã nuôi cây chè lớn lên, là đôi bàn tay của người hái chè và những kinh nghiệm đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.
Giữa cuộc sống ngày càng hiện đại, một chén Shan tuyết nóng vẫn có thể đưa chúng mình trở về với buổi sớm mờ sương trên núi cao, nơi những búp chè trắng bạc đang thức dậy giữa mây ngàn.
Và khi hiểu câu chuyện phía sau một chén trà, có lẽ chúng ta sẽ nhận ra: Shan tuyết không chỉ là một thức uống đặc biệt của Tây Bắc mà còn là món quà của thiên nhiên, văn hóa và bàn tay lao động cần mẫn của con người nơi đây.
Trần Gia Hân
(trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam)










